[xú wén]
từ văn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
徐闻县xú wén xiàn
từ văn huyện
huyện Xuwen ở Zhanjiang 湛江[Zhan4 jiang1], Quảng Đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.