汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
徐图 (xú tú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
徐图
【徐圖】
[xú tú]
từ đồ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Sách: từ từ, ung dung mưu tính (làm việc gì)
Ví dụ
徐图良策
xú tú liáng cè
Từ từ mưu tính kế hay
Từ ghép
0 từ chứa “徐图”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉慢慢地从容地谋划(做某事)
~良策
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
徐
xú
từ
chậm rãi, từ từ; đi chậm, đi dạo; họ Từ
图
tú
đồ
Bức vẽ, hình ảnh, sơ đồ; Cố gắng, mưu cầu, mong muốn; Chỉnh sửa, vẽ, phác thảo