[huái]
hồi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
徘徊pái huái
bồi hồi
đi tới lui; chần chừ; do dự
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.