[xùn qíng]
tuẫn tình
徇情枉法
xùn qíng wǎng fǎ
Vì tình mà làm trái pháp luật
徇情枉法xùn qíng wǎng fǎ
tuẫn tình uổng pháp
xem 徇私枉法[xun4 si1 wang3 fa3]