汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
征稿 (zhēng gǎo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
征稿
【徵稿】
[zhēng gǎo]
trưng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
mời gọi đóng góp
Ví dụ
征稿启事
zhēng gǎo qǐ shì
Thông báo tuyển bài
Từ ghép
0 từ chứa “征稿”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
征求投稿
~启事
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
征
zhēng
Đi xa, đi đánh trận, chinh phạt; Thu, trưng thu (thuế, vật phẩm); Tìm kiếm, thu thập, yêu cầu
稿
gǎo
cảo
Bản thảo, bản nháp của một tác phẩm, bài viết; Soạn thảo, viết bản nháp; Thân cây lương thực đã thu hoạch