汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
征求 (zhēng qiú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
征求
【徵求】
[zhēng qiú]
trưng
HSK 5
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
thu thập
2
tìm kiếm
3
yêu cầu
Ví dụ
征求意见
zhēng qiú yì jiàn
Xin ý kiến
Từ ghép
0 từ chứa “征求”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
用书面或口头询问的方式访求
~意见
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
征
zhēng
Đi xa, đi đánh trận, chinh phạt; Thu, trưng thu (thuế, vật phẩm); Tìm kiếm, thu thập, yêu cầu
求
qiú
cầu
tìm kiếm, cố gắng đạt được điều gì đó; yêu cầu, đòi hỏi, thỉnh cầu; cầu xin, van nài