[zhēng zhāo]
trưng
征招技工
zhēng zhāo jì gōng
Tuyển dụng thợ kỹ thuật
征招志愿者
zhēng zhāo zhì yuàn zhě
Tuyển tình nguyện viên
征招代理商
zhēng zhāo dài lǐ shāng
Tuyển đại lý
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.