[wǎng wǎng]
vãng vãng
休息的时候,他往往去公园散步
xiū xi de shí hòu , tā wǎng wǎng qù gōng yuán sàn bù
Lúc nghỉ ngơi, anh ấy thường ra công viên đi dạo
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.