[sù rì]
tố nhật
他素日不爱说话,今天一高兴,话也多起来了
tā sù rì bú ài shuō huà , jīn tiān yì gāo xìng , huà yě duō qǐ lái le
Anh ấy vốn dĩ ít nói, hôm nay vui lên thì nói nhiều hẳn.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.