[wǎng qián]
vãng tiền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
勇往前进yǒng wǎng qián jìn
dũng vãng tiền tiến
xem 勇往直前[yong3 wang3 zhi2 qian2]
一直往前yì zhí wǎng qián
nhất trực vãng tiền
đi thẳng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.