[bǐ dé]
bỉ đắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
彼得堡bǐ dé bǎo
bỉ đắc bảo
Petersburg; Saint Petersburg, Nga
彼得潘bǐ dé pān
bỉ đắc phan
Peter Pan, nhân vật tiểu thuyết
彼得前书bǐ dé qián shū
bỉ đắc tiền thư
Thư thứ nhất của Peter
彼得后书bǐ dé hòu shū
bỉ đắc hậu thư
Thư thứ hai của Peter
彼得格勒bǐ dé gé lè
bỉ đắc cách lặc
Petrograd
彼得里皿bǐ dé lǐ mǐn
bỉ đắc lý mãnh
Đĩa Petri
圣彼得shèng bǐ dé
thánh bỉ đắc
Thánh Phêrô
圣彼得堡shèng bǐ dé bǎo
thánh bỉ đắc bảo
Thành phố Saint Petersburg
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.