[bǐ yì shí cǐ yì shí]
bỉ nhất thời thử nhất thời
彼一时此一时,不要拿老眼光看新事物。也说此一时,彼一时。bi 0秕子:一糠
bǐ yì shí cǐ yì shí , bú yào ná lǎo yǎn guāng kàn xīn shì wù 。 yě shuō cǐ yì shí , bǐ yì shí 。bi 0 bǐ zǐ : yì kāng
Thời thế thay đổi, đừng lấy con mắt cũ nhìn sự vật mới. Cũng nói thời này, thời khác.
彼一时此一时政
bǐ yì shí cǐ yì shí zhèng
Thời thế thay đổi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.