[chè gǔ]
triệt cốt
严寒彻骨
yán hán chè gǔ
Rét thấu xương
彻骨痛恨
chè gǔ tòng hèn
Ghét cay ghét đắng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.