[yì shǐ]
dịch sử
强迫使用(人力):役使骤马 役使奴婢。yi
qiǎng pò shǐ yòng ( rén lì ): yì shǐ zhòu mǎ yì shǐ nú bì 。yi
Cưỡng ép sử dụng (nhân lực): sai khiến ngựa chiến, sai khiến nô lệ
口役使笔役使直役使图姓
kǒu yì shǐ bǐ yì shǐ zhí yì shǐ tú xìng
Dùng miệng sai khiến, dùng bút sai khiến, dùng thước kẻ sai khiến, dùng bản đồ sai khiến