[yǐng yuàn]
ảnh viện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
电影院diàn yǐng yuàn
điện ảnh viện
rạp chiếu phim; rạp phim
家庭影院jiā tíng yǐng yuàn
gia đình ảnh viện
Rạp hát gia đình (hệ thống nghe nhìn tại nhà đạt hiệu quả rạp chiếu phim).