[yǐng jù]
ảnh kịch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
影剧院yǐng jù yuàn
ảnh kịch viện
rạp chiếu phim; rạp phim
电影剧本diàn yǐng jù běn
điện ảnh kịch bản
kịch bản phim
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.