[zhāng míng]
chương minh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
彰明较著zhāng míng jiào zhù
chương minh giảo trứ
rõ ràng; rõ rệt mà ai cũng thấy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.