彭德怀 (péng dé huái) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
彭德怀【彭德懷】
[péng dé huái]
bành đức hoài
3 chữ
Từ vựng
1
Bành Đức Hoài, đại tướng cộng sản, sau là chính trị gia và ủy viên Bộ Chính trị, bị thất sủng sau khi công kích chính sách sai lầm của Mao năm 1959, và qua đời sau khi bị bức hại nặng nề trong Cách mạng Văn hóa
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “彭德怀”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.