[cǎi huà]
thái hoạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
水彩画shuǐ cǎi huà
thuỷ thái hoạ
màu nước; tranh màu nước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.