[xíng xiàng]
hình tượng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
改变形像gǎi biàn xíng xiàng
cải biến hình tượng
sự hiển dung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.