[xíng tài]
hình thái
意识形态
yì shí xíng tài
Hệ tư tưởng
观念形态
guān niàn xíng tài
形态学xíng tài xué
hình thái học
morphology
观念形态guān niàn xíng tài
quan niệm hình thái
Ý thức hệ
社会形态shè huì xíng tài
xã hội hình thái
Hình thái xã hội.
意识形态yì shí xíng tài
ý thức hình thái
hệ tư tưởng