[lù yǐng]
lục ảnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
录影带lù yǐng dài
lục ảnh đới
băng video
录影机lù yǐng jī
lục ảnh cơ
máy quay phim; máy ghi hình; máy ghi hình videocassette