[dāng rén bú ràng]
đương
“当仁不让于师。”后泛指遇到应该做的事,积极主动去做,不退让
“ dāng rén bú ràng yú shī 。” hòu fàn zhǐ yù dào yīng gāi zuò de shì , jī jí zhǔ dòng qù zuò , bú tuì ràng
Gặp việc nên làm thì xông xáo làm, không nhường thầy.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.