[guī shǔ]
quy thuộc
无所归属归属未定
wú suǒ guī shǔ guī shǔ wèi dìng
Vô định, chưa xác định nơi thuộc về
网络中心〜院部管辖
wǎng luò zhōng xīn 〜 yuàn bù guǎn xiá
Trung tâm mạng - thuộc quản lý của viện
归属感guī shǔ gǎn
quy thuộc cảm
cảm giác thuộc về
归属权guī shǔ quán
quy thuộc quyền
quyền quy thuộc