[gòu]
cấu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
彀中gòu zhōng
cấu trung
trong tầm bắn của cung tên; dưới sự kiểm soát của ai đó
能彀néng gòu
năng cấu
có thể làm gì đó; có khả năng làm gì đó; giống như 能夠|能够
人彀rén gòu
nhân cấu
Vui mừng (khi thấy tân khoa); hợp ý; nhập tâm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.