汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
强项 (qiáng xiàng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
强项
【強項】
[qiáng xiàng]
cường hạng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
Tính từ
1
thế mạnh
2
chuyên môn
3
sở trường
Ví dụ
脖颈儿)
bó gěng ér )
Cổ (cổ họng)
Từ ghép
0 từ chứa “强项”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
实力强的项目(多指体育比赛项目)
2
形 · Tính từ
〈书〉不肯低头,形容刚强正直不屈服(项
脖颈儿)
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
强
qiáng
cường
Mạnh mẽ, khỏe mạnh, có sức mạnh; Cưỡng ép, bắt buộc, dùng sức mạnh để làm gì; Bướng bỉnh, cứng đầu, không chịu khuất phục
项
xiàng
hạng
Phần sau cổ, gáy; Mục, điều, hạng mục; Đơn vị đếm các mục, điều, hạng mục