[qiáng biàn]
cường biện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
强辩到底qiáng biàn dào dǐ
cường biện đáo để
tranh cãi không ngừng; cố gắng nói lời cuối cùng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.