[qiáng shēn]
cường thân
强身术
qiáng shēn shù
Bài tập rèn luyện sức khỏe
习武强身
xí wǔ qiáng shēn
Tập võ để rèn luyện sức khỏe
强身健体qiáng shēn jiàn tǐ
cường thân kiện thể
giữ gìn sức khỏe và thân thể