[yìng pài]
ngạnh phái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
强硬派qiáng yìng pài
cường ngạnh phái
phe cứng rắn; diều hâu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.