[qiáng shēng]
cường sinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
强生公司qiáng shēng gōng sī
cường sinh công ti
Johnson & Johnson
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.