[qiáng liè]
cường liệt
强烈的求知欲
qiáng liè de qiú zhī yù
Khát vọng tri thức mãnh liệt
太阳光十分强烈
tài yáng guāng shí fēn qiáng liè
Ánh nắng mặt trời rất gay gắt
强烈的对比
qiáng liè de duì bǐ
Sự tương phản mạnh mẽ
强烈的民族感情
qiáng liè de mín zú gǎn qíng
Tình cảm dân tộc sâu sắc
强烈反对
qiáng liè fǎn duì
Phản đối mạnh mẽ
强烈的要求
qiáng liè de yāo qiú
Yêu cầu khẩn thiết