[qiáng dàng]
cường đáng
黄金强档
huáng jīn qiáng dàng
Khung giờ vàng
该剧安排在强档热播
gāi jù ān pái zài qiáng dàng rè bō
Bộ phim được xếp lịch vào khung giờ vàng và phát sóng
强档组合
qiáng dàng zǔ hé
Sự kết hợp trong khung giờ vàng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.