[qiáng rěn]
cường nhẫn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
强忍悲痛qiáng rěn bēi tòng
cường nhẫn bi thống
cố gắng nén đau buồn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.