[qiáng gān]
精明强干
jīng míng qiáng gàn
Tinh ranh, mạnh mẽ và có năng lực
任用一批强干的人才
rèn yòng yì pī qiáng gān de rén cái
Tuyển dụng một nhóm nhân tài mạnh mẽ
精明强干jīng míng qiáng gàn
tinh minh cường cán
thông minh và có năng lực