[qiáng jiān]
cường gian
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
强奸犯qiáng jiān fàn
cường gian phạm
kẻ hiếp dâm
强奸罪qiáng jiān zuì
cường gian tội
tội hiếp dâm
集体强奸jí tǐ qiáng jiān
tập thể cường gian
hiếp dâm tập thể