[qiáng jìng]
cường kình
强劲的对手
qiáng jìng de duì shǒu
đối thủ mạnh
强劲的海风
qiáng jìng de hǎi fēng
gió biển mạnh mẽ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.