[qiáng lì]
cường lực
由于纱支改细,纱的强力随之下降
yóu yú shā zhī gǎi xì , shā de qiáng lì suí zhī xià jiàng
Do sợi dệt thưa hơn, sức bền của sợi giảm theo
使用强力
shǐ yòng qiáng lì
sử dụng sức mạnh
强力夺取
qiáng lì duó qǔ
giật lấy
强力反弹
qiáng lì fǎn tán
phản công mạnh mẽ
强力压下自己的感情
qiáng lì yā xià zì jǐ de gǎn qíng
kìm nén mạnh mẽ cảm xúc