[qiáng bīng]
cường binh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
富国强兵fù guó qiáng bīng
phú quốc cường binh
nghĩa đen: nước giàu, quân đội mạnh; khẩu hiệu của các triết gia pháp trị thời tiền Hán; Làm cho quốc gia giàu có và quân đội hùng mạnh, khẩu hiệu của những nhà cải cách ở Trung Quốc thời Thanh và Nhật Bản thời Minh Trị
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.