[dàn yào]
đạn dược
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
弹药库dàn yào kù
đạn dược khố
kho đạn dược
生物弹药shēng wù dàn yào
sinh vật đạn dược
đạn dược sinh học
化学弹药huà xué dàn yào
hoá học đạn dược
đạn dược hóa học