[tán qín]
đàn cầm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乱弹琴luàn tán qín
loạn đàn cầm
nói nhảm; cư xử như kẻ ngốc
对牛弹琴duì niú tán qín
đối ngưu đàn cầm
nghĩa đen: đàn gảy tai trâu; nghĩa bóng: dâng món ngon cho người không biết thưởng thức; đàn gảy tai trâu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.