[tán qiú]
đàn cầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
弹球盘tán qiú pán
đàn cầu bàn
pachinko
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.