[tán zhǐ]
đàn chỉ
弹指之间弹指光阴
tán zhǐ zhī jiān tán zhǐ guāng yīn
Trong chớp mắt
弹指之间tán zhǐ zhī jiān
đàn chỉ chi gian
trong chớp mắt; ngay lập tức
一弹指顷yì tán zhǐ qǐng
nhất đàn chỉ khoảnh
trong nháy mắt; trong chớp mắt