[tán shè]
đàn xạ
气压弹射器
qì yā tán shè qì
Máy phóng khí nén
弹射利病(指出缺点错误,利于改正)
tán shè lì bìng ( zhǐ chū quē diǎn cuò wù , lì yú gǎi zhèng )
Chỉ ra khuyết điểm sai lầm, giúp sửa chữa
弹射出tán shè chū
đàn xạ xuất
phóng ra; bắn ra
弹射座椅tán shè zuò yǐ
đàn xạ toạ
ghế phóng thoát hiểm
弹射座舱tán shè zuò cāng
khoang phóng thoát hiểm
起飞弹射qǐ fēi dàn shè
khởi phi đạn xạ
máy phóng cất cánh