[tán zòu]
đàn tấu
弹奏钢琴
tán zòu gāng qín
Chơi đàn piano
弹奏冬不拉
tán zòu dōng bù lā
Chơi đàn dombra
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.