[ruò xiǎo]
nhược tiểu
实力弱小弱小国家
shí lì ruò xiǎo ruò xiǎo guó jiā
Quốc gia nhỏ yếu
弱小的婴儿
ruò xiǎo de yīng ér
Em bé yếu ớt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.