[ruò zuò yòng]
nhược tác dụng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
弱作用力ruò zuò yòng lì
nhược tác dụng lực
lực yếu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.