[mǐ]
mị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
弭乱mǐ luàn
mị loạn
Bình định loạn lạc; an ủi
弭兵mǐ bīng
mị binh
Bình định chiến tranh
弭患mǐ huàn
mị hoạn
Loại bỏ tai họa
弭谤mǐ bàng
mị báng
Ngừng báng bổ
弭除mǐ chú
mị trừ
Loại bỏ
消弭xiāo mǐ
tiêu mị
loại bỏ; chấm dứt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.