汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
弭除 (mǐ chú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
弭除
[mǐ chú]
mị trừ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Loại bỏ
Ví dụ
弭除成见
mǐ chú chéng jiàn
Xóa bỏ định kiến
Từ ghép
0 từ chứa “弭除”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉消除
~成见
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
弭
mǐ
mị
Ngăn chặn, chấm dứt, loại bỏ điều xấu; Dẹp bỏ, làm cho mất đi; Làm cho ngừng lại, ngưng lại
除
chú
trừ
Loại bỏ, gỡ bỏ, xóa bỏ một cái gì đó; Trừ đi, giảm bớt, khấu trừ; Ngoại trừ, ngoài ra, không kể