[nǔ]
nỗ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
弩弓nǔ gōng
nỗ cung
nỏ
弩兵nǔ bīng
nỗ binh
lính mang nỏ; bộ binh vũ trang với nỏ
弩炮nǔ pào
nỗ pháo
máy bắn đá; ballista
石弩shí nǔ
thạch nỗ
máy bắn đá; nỏ lớn
弓弩gōng nǔ
cung nỗ
cung nỏ
弓弩手gōng nǔ shǒu
cung nỗ thủ
người bắn nỏ
剑拔弩张jiàn bá nǔ zhāng
kiếm bạt nỗ trương
nghĩa đen: gươm tuốt, nỏ giương; nghĩa bóng: trạng thái thù địch; căng như dây đàn
强弩之末qiáng nǔ zhī mò
cường nỗ chi mạt
nghĩa đen: mũi tên cuối tầm bay; nghĩa bóng: lực lượng kiệt quệ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.