汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
弥撒 (mí sa) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
弥撒
【彌撒】
[mí sa]
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Thánh lễ
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
1 từ chứa “弥撒”
安魂
弥撒
ān hún mí sa
Thánh lễ cầu hồn
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
天主教的一种宗教仪式,用面饼和葡萄酒表示耶稣的身体和血来祭祀天主。[拉 missa」
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
弥
mí
di
Lấp đầy, tràn ngập, bao phủ; Bù đắp, bổ sung; Đầy đủ, hoàn toàn
撒
sā
Rải, tung ra, phân tán; Thải ra, bài tiết ra; Buông lỏng, thả lỏng, bỏ ra